Chữ 金 kim · vàng, tiền
Kanji N5 · 8 nét · bộ 金 (vàng) · On キン、コン、ゴン · Kun かね・かな・がね
Luyện viết chữ 金
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 金
Cách đọc
- Âm On
- キン、コン、ゴン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かね・かな・がね(đứng một mình)
Nghĩa
vàng, tiền
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お金
おかね — Tiền
金曜日
きんようび — thứ Sáu
お金持ち
かねもち — người giàu
金
かね — tiền
Câu ví dụ
おかねがありません。
Tôi không có tiền.
やっと金曜日だ。
Cuối cùng cũng là thứ Sáu.
