Bộ 金 (KIM) — vàng
Chữ Kanji có bộ 金 thường liên quan tới vàng. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 8
- Số Khang Hy
- #167
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 31
31 chữ Kanji chứa bộ 金 (tất cả cấp độ)
N5 — 1 chữ
N4 — 1 chữ
N2 — 7 chữ
N1 — 22 chữ
釣điếu · câu cá鈴linh · cái chuông nhỏ鉛duyên · chì鉢bát · cái bát, chậu銭tiền · tiền, đồng xu銃súng · súng銘minh · khắc ghi, danh hiệu銑tiển · gang鋳chú · đúc (kim loại)鋼cương · thép錦cẩm · gấm, cẩm tú錯thác · sai lầm, đan xen錠đĩnh · ổ khóa, viên (thuốc)錬luyện · tôi luyện, rèn錘chùy · quả cân, con suốt鍛đoán · rèn, tôi luyện鎖tỏa · xích, phong tỏa鎌liêm · cái liềm鎮trấn · trấn an, trấn giữ鏡kính · cái gương鐘chung · quả chuông鑑giám · soi xét, giám định
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
