Chữ 銭 tiền · tiền, đồng xu
Kanji N1 · 14 nét · bộ 金 (vàng) · On セン、ゼン · Kun ぜに・すき
Luyện viết chữ 銭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 銭
Cách đọc
- Âm On
- セン、ゼン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぜに・すき(đứng một mình)
Nghĩa
tiền, đồng xu
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
小銭
こぜに — tiền lẻ
金銭
きんせん — tiền bạc
Câu ví dụ
いまこぜにがありません。
Bây giờ tôi không có tiền lẻ.
親子の中でも金銭は他人。
Dù là cha con thì tiền bạc vẫn là người dưng.
