Chữ 渋 sáp · chát, do dự
Kanji N1 · 11 nét · bộ 水 (nước) · On ジュウ、シュウ · Kun しぶ・しぶ(い)・しぶ(る)
Luyện viết chữ 渋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 渋
Cách đọc
- Âm On
- ジュウ、シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しぶ・しぶ(い)・しぶ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
chát, do dự
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
渋滞
じゅうたい — kẹt xe
Câu ví dụ
朝は道がじゅうたいします。
Buổi sáng đường bị kẹt xe.
