Chữ 錠 đĩnh · ổ khóa, viên (thuốc)
Kanji N1 · 16 nét · bộ 金 (vàng) · On ジョウ
Luyện viết chữ 錠
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 錠
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ(trong từ ghép)
Nghĩa
ổ khóa, viên (thuốc)
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
手錠
てじょう — còng số tám
Câu ví dụ
私は彼に手錠をかけた。
Tôi đã còng tay anh ta lại.
