Chữ 鍛 đoán · rèn, tôi luyện
Kanji N1 · 17 nét · bộ 金 (vàng) · On タン · Kun きた(える)
Luyện viết chữ 鍛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鍛
Cách đọc
- Âm On
- タン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きた(える)(đứng một mình)
Nghĩa
rèn, tôi luyện
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
鍛える
きたえる — rèn luyện
Câu ví dụ
運動が筋肉を鍛える。
Tập thể dục giúp rèn luyện cơ bắp.
