Kaku Coach

Luyện viết chữ 刀

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 刀

Cách đọc

Âm On
トウ(trong từ ghép)
Âm Kun
かたな・そり(đứng một mình)

Nghĩa

con dao, đao

Thứ tự nét — 2 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 刀

    かたな — thanh kiếm

  • 剃刀

    かみそり — dao cạo râu

Các chữ cùng bộ 刀 (dao)

Xem trang bộ 刀 →