Chữ 鼓 cổ · cái trống, khích lệ
Kanji N1 · 13 nét · bộ 鼓 (trống) · On コ · Kun つづみ
Luyện viết chữ 鼓
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鼓
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つづみ(đứng một mình)
Nghĩa
cái trống, khích lệ
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
太鼓
たいこ — trống
Câu ví dụ
子供はたいこをたたくのが好きです。
Trẻ con thích đánh trống.
