Chữ 鑑 giám · soi xét, giám định
Kanji N1 · 23 nét · bộ 金 (vàng) · On カン · Kun かんが(みる)・かがみ
Luyện viết chữ 鑑
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 鑑
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かんが(みる)・かがみ(đứng một mình)
Nghĩa
soi xét, giám định
Thứ tự nét — 23 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
年鑑
ねんかん — niên giám
図鑑
ずかん — Sách tranh ảnh
鑑賞
かんしょう — thưởng thức
印鑑
いんかん — ấn giám, con dấu
Câu ví dụ
この年鑑には美しい写真がたくさん載っている。
Cuốn niên giám này đăng rất nhiều bức ảnh đẹp.
昔は、平気で昆虫触れたのに、今は、図鑑を見るだけでもだめ。
Ngày trước tôi có thể vô tư chạm vào côn trùng, nhưng giờ chỉ nhìn sách tranh thôi cũng không chịu nổi.
