Chữ 枝 chi · cành cây
Kanji N2 · 8 nét · bộ 木 (cây) · On シ · Kun えだ
Luyện viết chữ 枝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 枝
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- えだ(đứng một mình)
Nghĩa
cành cây
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
枝
えだ — cành cây
Câu ví dụ
鳥は枝に止まった。
Con chim đậu trên cành cây.
