Chữ 塗 đồ · bôi, sơn, quét
Kanji N2 · 13 nét · bộ 土 (đất) · On ト · Kun ぬ(る)・ぬ(り)・まみ(れる)
Luyện viết chữ 塗
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 塗
Cách đọc
- Âm On
- ト(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬ(る)・ぬ(り)・まみ(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
bôi, sơn, quét
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
塗る
ぬる — Sơn, bôi, phết
Câu ví dụ
ペンキを塗るからいいわ。
Tôi sẽ sơn nên không sao đâu.
