Chữ 飽 bão · no, chán
Kanji N1 · 13 nét · bộ 食 (ăn) · On ホウ · Kun あ(きる)・あ(かす)・あ(く)
Luyện viết chữ 飽
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 飽
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(きる)・あ(かす)・あ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
no, chán
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
飽きる
あきる — Chán ngấy
飽くまで
あくまで — đến cùng
飽和
ほうわ — bão hòa
Câu ví dụ
彼はすぐその仕事に飽きるだろう。
Anh ấy chắc sẽ sớm chán công việc đó thôi.
