Chữ 食 thực · ăn, thức ăn
Kanji N5 · 9 nét · bộ 食 (ăn) · On ショク、ジキ · Kun く(う)・く(らう)・た(べる)・は(む)
Luyện viết chữ 食
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 食
Cách đọc
- Âm On
- ショク、ジキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- く(う)・く(らう)・た(べる)・は(む)(đứng một mình)
Nghĩa
ăn, thức ăn
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
食堂
しょくどう — Nhà ăn
食べる
たべる — Ăn
食べ物
たべもの — Thức ăn
食事
しょくじ — dùng bữa
Câu ví dụ
食堂はどこですか。
Nhà ăn ở đâu?
ごはんをたべます。
Tôi ăn cơm.
