Chữ 養 dưỡng · nuôi dưỡng, dưỡng
Kanji N1 · 15 nét · bộ 食 (ăn) · On ヨウ、リョウ · Kun やしな(う)
Luyện viết chữ 養
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 養
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ、リョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- やしな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
nuôi dưỡng, dưỡng
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
栄養
えいよう — dinh dưỡng
養分
ようぶん — dưỡng chất
教養
きょうよう — học thức
休養
きゅうよう — nghỉ ngơi
Câu ví dụ
えいようのあるものを食べましょう。
Hãy ăn đồ bổ dưỡng.
彼はいわゆる教養人だ。
Anh ấy là một người được gọi là có học thức.
