Chữ 懸 huyền · treo, treo lơ lửng
Kanji N1 · 20 nét · bộ 心 (tim) · On ケン、ケ · Kun か(ける)・か(かる)
Luyện viết chữ 懸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 懸
Cách đọc
- Âm On
- ケン、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(ける)・か(かる)(đứng một mình)
Nghĩa
treo, treo lơ lửng
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
一生懸命
いっしょうけんめい — hết sức
懸命
けんめい — hết sức
懸賞
けんしょう — huyền thưởng
Câu ví dụ
一生懸命働いた。
Đã làm việc hết sức.
彼は1年中懸命に働く。
Anh ấy làm việc hết sức mình suốt cả năm.
