Chữ 飾 sức · trang trí, tô điểm
Kanji N1 · 13 nét · bộ 食 (ăn) · On ショク · Kun かざ(る)・かざ(り)
Luyện viết chữ 飾
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 飾
Cách đọc
- Âm On
- ショク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かざ(る)・かざ(り)(đứng một mình)
Nghĩa
trang trí, tô điểm
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
飾る
かざる — Trang trí, tô điểm
修飾
しゅうしょく — sự trang trí
飾り
かざり — trang trí
装飾
そうしょく — Trang sức
Câu ví dụ
私は部屋を花で飾るのが好きだ。
Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.
それは飾りにすぎない。
Đó chỉ để trang trí thôi.
