Chữ 網 võng · cái lưới, mạng lưới
Kanji N1 · 14 nét · bộ 糸 (tơ) · On モウ · Kun あみ
Luyện viết chữ 網
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 網
Cách đọc
- Âm On
- モウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あみ(đứng một mình)
Nghĩa
cái lưới, mạng lưới
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
網
あみ — lưới
~網
~もう — mạng lưới
Câu ví dụ
クモは網を張る。
Nhện giăng lưới.
