Chữ 飢 cơ · đói, đói khát
Kanji N1 · 10 nét · bộ 食 (ăn) · On キ · Kun う(える)
Luyện viết chữ 飢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 飢
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- う(える)(đứng một mình)
Nghĩa
đói, đói khát
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
飢饉
ききん — nạn đói
飢える
うえる — đói khát, khao khát
Câu ví dụ
飢饉に病気はつきものだ。
Nạn đói luôn đi kèm với bệnh tật.
