Chữ 傍 bàng · bên cạnh, người ngoài
Kanji N1 · 12 nét · bộ 人 (người) · On ボウ · Kun かたわ(ら)・わき・おか・はた・そば
Luyện viết chữ 傍
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 傍
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かたわ(ら)・わき・おか・はた・そば(đứng một mình)
Nghĩa
bên cạnh, người ngoài
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
傍ら
かたわら — bên cạnh
Câu ví dụ
彼は読書をし、その傍らで妻が手袋を編んでいた。
Anh ấy đang đọc sách, bên cạnh đó vợ anh đang đan găng tay.
