Chữ 堤 đê · con đê, bờ đập
Kanji N1 · 12 nét · bộ 土 (đất) · On テイ · Kun つつみ
Luyện viết chữ 堤
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 堤
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つつみ(đứng một mình)
Nghĩa
con đê, bờ đập
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
堤防
ていぼう — đê điều
Câu ví dụ
水は堤防を越えた。
Nước đã tràn qua đê.
