Chữ 壮 tráng · tráng kiện, hùng tráng
Kanji N1 · 6 nét · bộ 士 (kẻ sĩ) · On ソウ · Kun さかん
Luyện viết chữ 壮
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 壮
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さかん(đứng một mình)
Nghĩa
tráng kiện, hùng tráng
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
壮大
そうだい — Tráng lệ
Câu ví dụ
壮大な眺めですね。
Phong cảnh tráng lệ thật đấy.
