Chữ 声 thanh · giọng nói, tiếng
Kanji N3 · 7 nét · bộ 士 (kẻ sĩ) · On セイ、ショウ · Kun こえ・こわ
Luyện viết chữ 声
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 声
Cách đọc
- Âm On
- セイ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こえ・こわ(đứng một mình)
Nghĩa
giọng nói, tiếng
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
声
こえ — Giọng nói
歓声
かんせい — tiếng reo hò
声明
せいめい — tuyên ngôn
Câu ví dụ
彼女は声をおののかせて「助けて!」と叫んだ。
Cô ấy run run giọng hét lên "Cứu tôi với!".
歓声が上がった。
Tiếng reo hò vang lên.
