Chữ 高 cao · cao, đắt
Kanji N5 · 10 nét · bộ 高 (cao) · On コウ · Kun たか(い)・たか・だか・たか(まる)・たか(める)
Luyện viết chữ 高
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 高
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- たか(い)・たか・だか・たか(まる)・たか(める)(đứng một mình)
Nghĩa
cao, đắt
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
高い
たかい — Cao; Đắt
高校
こうこう — trường cấp ba, trường trung học phổ thông
高校生
こうこうせい — Học sinh cấp ba
最高
さいこう — cao nhất, tuyệt vời
Câu ví dụ
このほんはたかくないです。
Cuốn sách này không đắt.
こうこうせいのとき、まいにちはしらせられました。
Hồi cấp ba ngày nào tôi cũng bị bắt chạy.
