Kaku Coach

Luyện viết chữ 菌

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 菌

Cách đọc

Âm On
キン(trong từ ghép)

Nghĩa

vi khuẩn, nấm

Thứ tự nét — 11 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 菌

    きん — vi khuẩn, nấm

  • 細菌

    さいきん — vi khuẩn

  • ばい菌

    ばいきん — vi khuẩn, vi trùng

Câu ví dụ

  • それは細さい菌きん感かん染せんに有ゆう効こうだ。

    Nó có hiệu quả đối với nhiễm trùng vi khuẩn.

Các chữ cùng bộ 艸 (cỏ)

Xem trang bộ 艸 →