Bộ 艸 (THẢO) — cỏ
Chữ Kanji có bộ 艸 thường liên quan tới cỏ. Nhận ra bộ này là bạn đoán được nghĩa của nhiều chữ mới mà không cần tra từ điển.
- Số nét
- 6
- Số Khang Hy
- #140
- Mức hay gặp
- Cơ bản
- Số Kanji
- 60
60 chữ Kanji chứa bộ 艸 (tất cả cấp độ)
N3 — 6 chữ
N2 — 9 chữ
N1 — 42 chữ
芝chi · cỏ, bãi cỏ芋vu · củ khoai芳phương · thơm, hương thơm芹cần · rau cần芙phù · hoa phù dung茂mậu · rậm rạp, um tùm芽nha · mầm, chồi苗miêu · cây giống, mạ茅mao · cỏ tranh茎hành · thân cây, cuống苑uyển · vườn, công viên茄gia · cà tím茉mạt · hoa nhài荘trang · trang viên, biệt thự茜thiến · cây thiến thảo, màu đỏ華hoa · hoa lệ, tinh hoa莉lị · hoa nhài莞quan · mỉm cười, cói dệt chiếu菊cúc · hoa cúc菌khuẩn · vi khuẩn, nấm萌manh · nảy mầm, chớm nở菖xương · cây xương bồ菫cẩn · hoa violet葬táng · mai táng, chôn cất萩thu · cây thu (hồ chi tử)葵quỳ · hoa quỳ, cây thục quỳ蓄súc · tích trữ, tích lũy蓮liên · hoa sen蒼thương · xanh thẫm, nhợt nhạt蒔thì · gieo hạt, trồng蓉dung · hoa phù dung蔦điểu · dây thường xuân蕉tiêu · cây chuối薦tiến · tiến cử, đề cử薫huân · hương thơm, ướp hương薪tân · củi đốt蕗lộ · cây phúc bồn (fuki)藤đằng · cây tử đằng藩phiên · phiên trấn, phiên bang藍lam · màu chàm, cây chàm蘭lan · hoa lan, Hà Lan藻tảo · rong, tảo
Bước tiếp theo
Xem toàn bộ bản đồ bộ thủ, hoặc quay lại lộ trình Kanji theo cấp độ nếu bạn đang ôn thi JLPT.
