Chữ 華 hoa · hoa lệ, tinh hoa
Kanji N1 · 10 nét · bộ 艸 (cỏ) · On カ、ケ · Kun はな
Luyện viết chữ 華
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 華
Cách đọc
- Âm On
- カ、ケ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はな(đứng một mình)
Nghĩa
hoa lệ, tinh hoa
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
豪華
ごうか — xa hoa, lộng lẫy
華奢
きゃしゃ — mình hạc xương mai
華やか
はなやか — lộng lẫy, tươi tắn
華々しい
はなばなしい — hoành tráng, rực rỡ
Câu ví dụ
豪華客船が港に入った。
Tàu khách xa hoa đã tiến vào cảng.
彼女は華奢な体格だ。
Cô ấy có vóc dáng mảnh mai.
