Chữ 隣 lân · láng giềng, kế bên
Kanji N1 · 16 nét · bộ 阜 (đồi) · On リン · Kun とな(る)・となり
Luyện viết chữ 隣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 隣
Cách đọc
- Âm On
- リン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- とな(る)・となり(đứng một mình)
Nghĩa
láng giềng, kế bên
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
隣
となり — Bên cạnh
Câu ví dụ
あのビルのとなりです。
Ở bên cạnh tòa nhà đó.
