Chữ 荒 hoang · hoang vu, thô bạo
Kanji N2 · 9 nét · bộ 艸 (cỏ) · On コウ · Kun あ(らす)・あ(れる)・あら(い)・すさ(ぶ)・すさ(む)
Luyện viết chữ 荒
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 荒
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(らす)・あ(れる)・あら(い)・すさ(ぶ)・すさ(む)(đứng một mình)
Nghĩa
hoang vu, thô bạo
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
荒廃
こうはい — hoang phế
荒い
あらい — thô bạo
荒れる
あれる — náo động, động
荒らす
あらす — Tàn phá, phá hoại
Câu ví dụ
その城は荒廃している。
Lâu đài đó đang hoang phế.
彼は運転が荒い。
Anh ta lái xe rất thô bạo.
