Chữ 芝 chi · cỏ, bãi cỏ
Kanji N1 · 6 nét · bộ 艸 (cỏ) · On シ · Kun しば
Luyện viết chữ 芝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 芝
Cách đọc
- Âm On
- シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しば(đứng một mình)
Nghĩa
cỏ, bãi cỏ
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
芝生
しばふ — bãi cỏ
芝居
しばい — kịch
芝
しば — cỏ
Câu ví dụ
芝生に入るな。
Đừng bước vào bãi cỏ.
彼の芝居は当たった。
Vở kịch của anh ta đã thành công.
