Kaku Coach

Luyện viết chữ 落

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 落

Cách đọc

Âm On
ラク(trong từ ghép)
Âm Kun
お(ちる)・お(ち)・お(とす)(đứng một mình)

Nghĩa

rơi, rụng, xuống

Thứ tự nét — 12 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 落る

    おちる — Rơi

  • 落す

    おとす — làm rơi

  • お洒落

    おしゃれ — sành điệu, hợp thời trang

  • 洒落

    しゃれ — câu nói đùa

Câu ví dụ

  • 今日のあなたはとってもおしゃれ。

    Hôm nay bạn trông rất sành điệu.

  • 非ひ常じょうにうまい洒落しゃれだったので、満まん場じょう爆ばく笑しょうした。

    Vì là một câu đùa rất hay nên cả phòng cười phá lên.

Các chữ cùng bộ 艸 (cỏ)

Xem trang bộ 艸 →