Chữ 蒔 thì · gieo hạt, trồng
Kanji N1 · 13 nét · bộ 艸 (cỏ) · On シ、ジ · Kun う(える)・ま(く)
Luyện viết chữ 蒔
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 蒔
Cách đọc
- Âm On
- シ、ジ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- う(える)・ま(く)(đứng một mình)
Nghĩa
gieo hạt, trồng
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
蒔く
まく — gieo, trồng
