Chữ 茎 hành · thân cây, cuống
Kanji N1 · 8 nét · bộ 艸 (cỏ) · On ケイ、キョウ · Kun くき
Luyện viết chữ 茎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 茎
Cách đọc
- Âm On
- ケイ、キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くき(đứng một mình)
Nghĩa
thân cây, cuống
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
茎
くき — thân cây
Câu ví dụ
バラは茎に刺がある。
Hoa hồng có gai trên thân.
