Chữ 嘉 gia · khen ngợi, tốt đẹp
Kanji N1 · 14 nét · bộ 口 (miệng) · On カ · Kun よみ(する)・よい
Luyện viết chữ 嘉
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 14 nét · bộ 口 (miệng) · On カ · Kun よみ(する)・よい
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.