Chữ 遭 tao · gặp phải, gặp nạn
Kanji N1 · 14 nét · bộ 辵 (đi) · On ソウ · Kun あ(う)・あ(わせる)
Luyện viết chữ 遭
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遭
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(う)・あ(わせる)(đứng một mình)
Nghĩa
gặp phải, gặp nạn
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遭う
あう — Gặp phải
遭難
そうなん — Gặp nạn
Câu ví dụ
彼らは山で遭難した。
Họ đã gặp nạn trên núi.
