Chữ 架 giá · giá đỡ, bắc qua
Kanji N1 · 9 nét · bộ 木 (cây) · On カ · Kun か(ける)・か(かる)
Luyện viết chữ 架
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 架
Cách đọc
- Âm On
- カ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(ける)・か(かる)(đứng một mình)
Nghĩa
giá đỡ, bắc qua
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
架空
かくう — hư cấu
担架
たんか — cáng thương
Câu ví dụ
このドラマの登場人物はすべて架空のものです。
Các nhân vật trong bộ phim này đều là hư cấu.
