Kaku Coach

Luyện viết chữ 愚

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 愚

Cách đọc

Âm On
グ(trong từ ghép)
Âm Kun
おろ(か)(đứng một mình)

Nghĩa

ngu ngốc, dại dột

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 愚か

    おろか — ngu ngốc, dại dột

  • 愚痴

    ぐち — lời phàn nàn

Câu ví dụ

  • あなたは愚おろかだ。

    Bạn thật ngu ngốc.

  • 愚ぐ痴ちはやめろよ。

    Đừng cằn nhằn nữa chứ.

Các chữ cùng bộ 心 (tim)

Xem trang bộ 心 →