Chữ 呂 lữ · xương sống, luật lữ
Kanji N1 · 7 nét · bộ 口 (miệng) · On ロ、リョ · Kun せぼね
Luyện viết chữ 呂
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 呂
Cách đọc
- Âm On
- ロ、リョ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- せぼね(đứng một mình)
Nghĩa
xương sống, luật lữ
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
お風呂
おふろ — bồn tắm
風呂敷
ふろしき — khăn gói
Câu ví dụ
お風呂沸いてる?
Nước tắm đã nóng chưa?
彼は風呂敷を十分に活用した。
Anh ấy đã tận dụng triệt để chiếc khăn gói.
