Chữ 叶 hiệp · toại nguyện, thực hiện
Kanji N1 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On キョウ · Kun かな(える)・かな(う)
Luyện viết chữ 叶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 叶
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かな(える)・かな(う)(đứng một mình)
Nghĩa
toại nguyện, thực hiện
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
叶う
かなう — thành hiện thực
叶える
かなえる — biến thành hiện thực
Câu ví dụ
いつか君の夢もかなうだろう。
Một ngày nào đó ước mơ của bạn cũng sẽ thành hiện thực.
夢を叶えるためにはある程度の犠牲・努力・苦労は覚悟している。
Để hiện thực hóa ước mơ, tôi đã chuẩn bị tinh thần cho một mức độ hy sinh, nỗ lực và vất vả nhất định.
