Chữ 周 chu · chu vi, vòng quanh
Kanji N2 · 8 nét · bộ 口 (miệng) · On シュウ · Kun まわ(り)
Luyện viết chữ 周
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 周
Cách đọc
- Âm On
- シュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まわ(り)(đứng một mình)
Nghĩa
chu vi, vòng quanh
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
周り
まわり — xung quanh
周囲
しゅうい — chu vi
円周
えんしゅう — chu vi
周辺
しゅうへん — chu vi, xung quanh
Câu ví dụ
彼は周りを見渡した。
Anh ấy nhìn quanh mọi phía.
周囲に敵影ありません。
Không có bóng dáng kẻ thù xung quanh.
