Chữ 営 doanh · kinh doanh, điều hành
Kanji N2 · 12 nét · bộ 口 (miệng) · On エイ · Kun いとな(む)・いとな(み)
Luyện viết chữ 営
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 営
Cách đọc
- Âm On
- エイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いとな(む)・いとな(み)(đứng một mình)
Nghĩa
kinh doanh, điều hành
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
営業
えいぎょう — kinh doanh, tác nghiệp
経営
けいえい — kinh doanh
営む
いとなむ — kinh doanh, điều hành
運営
うんえい — vận hành
Câu ví dụ
24時間営業ですか。
Có mở cửa suốt hai mươi bốn giờ không?
赤字経営をする。
Kinh doanh thua lỗ.
