Chữ 嚇 hách · hăm dọa, uy hiếp
Kanji N1 · 17 nét · bộ 口 (miệng) · On カク · Kun おど(す)
Luyện viết chữ 嚇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 17 nét · bộ 口 (miệng) · On カク · Kun おど(す)
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.