Chữ 呼 hô · gọi, kêu
Kanji N3 · 8 nét · bộ 口 (miệng) · On コ · Kun よ(ぶ)
Luyện viết chữ 呼
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 呼
Cách đọc
- Âm On
- コ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- よ(ぶ)(đứng một mình)
Nghĩa
gọi, kêu
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
呼ぶ
よぶ — gọi
呼吸
こきゅう — hô hấp
呼び出す
よびだす — gọi ra
呼び掛ける
よびかける — kêu gọi
Câu ví dụ
類は友を呼ぶ。
Ngưu tầm ngưu mã tầm mã.
呼吸がしにくいのです。
Tôi cảm thấy khó thở.
