Chữ 句 cú · câu, cú
Kanji N1 · 5 nét · bộ 口 (miệng) · On ク
Luyện viết chữ 句
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 句
Cách đọc
- Âm On
- ク(trong từ ghép)
Nghĩa
câu, cú
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
句
く — câu văn
文句
もんく — lời phàn nàn
語句
ごく — ngữ cú
俳句
はいく — thơ haiku
Câu ví dụ
この句はどう意味ですか。
Câu này có nghĩa là gì?
母はいつももんくを言います。
Mẹ tôi lúc nào cũng phàn nàn.
