Chữ 咲 tiếu · nở hoa
Kanji N2 · 9 nét · bộ 口 (miệng) · On ショウ · Kun さ(く)・ざき
Luyện viết chữ 咲
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 咲
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さ(く)・ざき(đứng một mình)
Nghĩa
nở hoa
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
咲く
さく — nở
Câu ví dụ
花は咲く。
Hoa nở.
