Chữ 瓶 bình · cái bình, chai
Kanji N2 · 11 nét · bộ 瓦 (ngói) · On ビン、ヘイ · Kun かめ
Luyện viết chữ 瓶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 瓶
Cách đọc
- Âm On
- ビン、ヘイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かめ(đứng một mình)
Nghĩa
cái bình, chai
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
花瓶
かびん — Bình hoa
瓶
びん — cái chai
瓶詰
びんづめ — đóng chai
Câu ví dụ
彼は花瓶を落とした。
Anh ấy làm rơi bình hoa.
びんとかんをすてました。
Tôi đã vứt chai và lon.
