Chữ 命 mệnh · mệnh lệnh, sinh mệnh
Kanji N3 · 8 nét · bộ 口 (miệng) · On メイ、ミョウ · Kun いのち
Luyện viết chữ 命
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 命
Cách đọc
- Âm On
- メイ、ミョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- いのち(đứng một mình)
Nghĩa
mệnh lệnh, sinh mệnh
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
一生懸命
いっしょうけんめい — hết sức
命
いのち — sinh mệnh, mạng sống
命令
めいれい — mệnh lệnh
生命
せいめい — sinh mệnh
Câu ví dụ
一生懸命働いた。
Đã làm việc hết sức.
彼の命が心配だ。
Tôi lo lắng cho mạng sống của anh ấy.
