Chữ 美 mĩ · đẹp, mĩ
Kanji N3 · 9 nét · bộ 羊 (dê) · On ビ、ミ · Kun うつく(しい)
Luyện viết chữ 美
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 美
Cách đọc
- Âm On
- ビ、ミ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うつく(しい)(đứng một mình)
Nghĩa
đẹp, mĩ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
美味しい
おいしい — Ngon
美術館
びじゅつかん — viện mỹ thuật
美しい
うつくしい — đẹp
美人
びじん — mỹ nhân
Câu ví dụ
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
にちようびにびじゅつかんへ行きます。
Chủ nhật tôi đi bảo tàng mỹ thuật.
