Kaku Coach

Luyện viết chữ 福

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 福

Cách đọc

Âm On
フク(trong từ ghép)

Nghĩa

phúc, may mắn

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 福

    ふく — phúc

  • 幸福

    こうふく — hạnh phúc

  • 福祉

    ふくし — phúc lợi

Câu ví dụ

  • 笑わらう門もんには福ふく来くる。

    Nụ cười mang lại vận may.

  • 私わたしは幸こう福ふくです。

    Tôi rất hạnh phúc.

Các chữ cùng bộ 示 (báo)

Xem trang bộ 示 →