Chữ 示 thị · chỉ ra, biểu thị
Kanji N3 · 5 nét · bộ 示 (báo) · On ジ、シ · Kun しめ(す)
Luyện viết chữ 示
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 示
Cách đọc
- Âm On
- ジ、シ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- しめ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
chỉ ra, biểu thị
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
掲示
けいじ — yết thị
示す
しめす — biểu thị
提示
ていじ — xuất trình, nêu ra
展示
てんじ — trưng bày
Câu ví dụ
ボードに掲示を張ってください。
Hãy dán thông báo lên bảng.
雪は冬の到来を示す。
Tuyết biểu thị sự đến của mùa đông.
