Chữ 変 biến · thay đổi, lạ
Kanji N3 · 9 nét · bộ 夂 (cuối) · On ヘン · Kun か(わる)・か(わり)・か(える)
Luyện viết chữ 変
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 変
Cách đọc
- Âm On
- ヘン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(わる)・か(わり)・か(える)(đứng một mình)
Nghĩa
thay đổi, lạ
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
大変
たいへん — Vất vả, rất
変
へん — Kỳ lạ, bất thường
変える
かえる — thổi đổi
変わる
かわる — thay đổi
Câu ví dụ
それはたいへんな話だ。
Đó là một câu chuyện vất vả.
変なのー。
Lạ thật đấy.
